| Đơn vị phát hành | Grand Duchy of Lithuania |
|---|---|
| Năm | 1565-1569 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 4 Groats |
| Tiền tệ | Lithuanian Groat (1495-1580) |
| Chất liệu | Silver (.875) |
| Trọng lượng | 4.0 g |
| Đường kính | 23.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Kop#3310-3315 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust right within inner circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIGIS ⋆ AVG ⋆ D ⋆ G ⋆ REX ⋆ PO ⋆ MAG ⋆ DVX ⋆ (Translation: Sigismund August, by God`s grace King of Poland, Grand Duke of Lithuania) |
| Mô tả mặt sau | Conjoined shields with Lithuanian knight and Gediminid colums, cap above and value below, all within inner circle. Date at end of legend |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | MONETA ⋆ MAGNI ⋆ DVCAT ⋆ LITV (Translation: Coinage of the Grand Duchy of Lithuania) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1565 - Kop# 3310 - 1566 - Kop# 3311 - 1567 - Kop# 3312 - 1568 - Kop# 3313 - 1568 - Kop# 3314 - 1569 - Kop# 3315 - |
| ID Numisquare | 1779349470 |
| Ghi chú |