Danh mục
| Đơn vị phát hành | States of Guernsey |
|---|---|
| Năm | 1864-1911 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | 1.4 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse presents a plain, unadorned field bearing the denomination numeral '4' prominently at the top, followed by the word DOUBLES in bold serif capitals at centre, and the date 1889 in large numerals below. The Heaton Mint mark 'H' appears in small letters at the bottom of the field, just above the inner beaded border that encircles the entire design. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 4 DOUBLES 1889 H |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1864 - overdate variety exists - 213,000 1868 - - 58,000 1874 - coin alignment ↑↓ - 69,000 1874 - coin alignment ↑↓ smaller letters - 1885 H - - 1885 H - Proof - 1889 H - - 104,000 1889 H - Proof - 1893 H - - 52,000 1902 H - - 105,000 1902 H - Proof - 1903 H - - 52,000 1906 H - - 52,000 1908 H - - 26,000 1910 H - - 52,000 1910 H - Proof - 1911 H - - 52,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |