| Đơn vị phát hành | Uruguay |
|---|---|
| Năm | 1869 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 4 Centésimos (0.04 UYP) |
| Tiền tệ | Peso (1863-1975) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 20 g |
| Đường kính | 35 mm |
| Độ dày | 2.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | Ernest Paulin Tasset |
| Lưu hành đến | 14 July 1902 |
| Tài liệu tham khảo | KM#13, SA#17, SA#20, CG#19, CG#20 |
| Mô tả mặt trước | Radiating sun with face, country name around, date on exergue. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA ORIENTAL DEL URUGUAY 1869 |
| Mô tả mặt sau | Value in reeded back circle within tied laurel wreath, denomination on ribbon above, mint mark on bottom. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CENTESIMOS 4 H TASSET |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | A Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) H Heaton and Sons / The Mint Birmingham (Heaton and Sons / The Mint Birmingham Limited),United Kingdom (1850-2003) |
| Số lượng đúc | 1869 A - SA# 17; CG# 20.A - Paris mint, coin rotation - 2 000 000 1869 A - SA# 17; CG# 20.B - Paris mint, medal rotation - 1869 H - SA# 20; CG# 19 - Heaton Mint - 6 250 000 1869 H - SA# 20; CG# E1 - Specimen Strike, without engraver name - |
| ID Numisquare | 2120298840 |
| Ghi chú |