| Đơn vị phát hành | Travancore, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1816 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 4 Cash (1⁄112) |
| Tiền tệ | Rupee (1729-1947) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 2.32 g |
| Đường kính | 14 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#11 |
| Mô tả mặt trước | Trident with date in Tamil below (Malayalam era calendar) 991, all within a circle of beads The Malayalam calendar was started in 825 AD, making the date on this coin 991+825 = 1816 AD |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
௯௰௧௵ (Translation: 991 (Malayalam era date, in Tamil script)) |
| Mô tả mặt sau | Five Hooded serpent flanked by lotus blooms, legend in Tamil `Kasu 4`, all within a circle of beads |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
காசு ௪ (Translation: Cash 4) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1816 - Malayalam Era 991 - |
| ID Numisquare | 7379139200 |
| Thông tin bổ sung |
|