Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | State Bank of the USSR |
|---|---|
| Năm | 1990 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The State Emblem of the USSR — a hammer and sickle superimposed on a globe, surrounded by wheat sheaves tied with a ribbon and surmounted by a five-pointed star — occupies the upper half of the field in high relief. Below the emblem, the Cyrillic legend СССР (USSR) is inscribed across the centre, flanked by a horizontal line separating it from the lower field. The large numeral 3 and the denomination legend РУБЛЯ appear prominently in the lower field, with the date 1990 along the bottom rim. To the lower left, the fineness and weight notations Ag 900 and 31,1 are inscribed in small characters, while the Leningrad Mint monogram ЛМД appears to the lower right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | СССР Ag 900 ЛМД 31,1 3 РУБЛЯ 1990 (Translation: USSR LMD 3 Roubles) |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |