Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

3 Qafsi - Mustafa II

Đơn vị phát hành Tunisia
Năm 1701-1704
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước سلطان مصطفى بن محمد
(Translation: Sultan Mustafa bin Mehmed)
Mô tả mặt sau Central field bearing a multi-line Arabic legend recording the mint name and the Hijri date of issue. The inscription reads 'In Tunis' followed by the regnal year, struck in a rough, provincial hand typical of Tunisian copper coinage of this era. The flan is irregular and the striking is uneven, resulting in varying depths of relief across the field. No additional decorative motifs, borders, or symbols are present. The overall style is consistent with hammered copper issues produced at the Tunis mint during the reign of Sultan Mustafa II.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Thông tin bổ sung

The qafsi (from Gafsa, a mining region in central Tunisia) was a distinctly Tunisian copper denomination issued under Ottoman suzerainty. Mustafa II reigned as sultan from 1695 until his forced abdication in 1703, following a Janissary revolt that ended his rule — meaning the later dates in this coin's window fall under Ahmet III. Attribution of undated or loosely dated Tunisian coppers to specific reigns is consequently imprecise, and KM#30 straddles that transition.

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH