| Đơn vị phát hành | Grand Duchy of Lithuania |
|---|---|
| Năm | 1565-1566 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 3 Groats |
| Tiền tệ | Lithuanian Groat (1495-1580) |
| Chất liệu | Silver (.875) |
| Trọng lượng | 3.00 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Ig#V.65, Ig#V.66, Kop#3308, Kop#3309, Gum#623 |
| Mô tả mặt trước | Knight on horse brandishing sword and charging left. Value in Roman numerals below horse. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIGISM AVG REX POL MAG DVX LIT III |
| Mô tả mặt sau | Four line inscription, date divided by crowned monogram below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
QVI HABITAT IN COELIS IRRI DEBIT EOS 15 (_) 65 (Translation: Quote from Bible Psalm 2:4 The One enthroned in heaven laughs ... at them.) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1565 - Iger V.65.1.a - 1565 - Iger V.65.1.b - 1565 - Iger V.65.1.c - 1565 - Iger V.65.1.d - 1565 - Iger V.65.1.e - 1565 - Iger V.65.1.f - 1566 - Iger V.66.1.a - |
| ID Numisquare | 7733936900 |
| Thông tin bổ sung |
|