250 Francs CFA

Đơn vị phát hành Western African States
Năm 1992-1996
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 250 Francs CFA
Tiền tệ CFA franc (1958-date)
Chất liệu Bimetallic: brass centre in copper-nickel ring
Trọng lượng 8.2 g
Đường kính 26.3 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#13, Schön#22
Mô tả mặt trước Denomination
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BANQUE CENTRALE DES ETATS DE L`AFRIQUE DE L`OUEST 250 FRANCS
(Translation: Central Bank of [the] West African States)
Mô tả mặt sau Emblem of Central Bank of West African States and map of Africa
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau UNION MONETAIRE OUEST-AFRICAINE 1992
(Translation: West African Monetary Union)
Cạnh Interrupted reeding (5 sections)
Xưởng đúc Monnaie de Paris, Paris (and
Pessac starting 1973), France (864-date)
Số lượng đúc 1992 - - 9 000 000
1993 - - 10 000 000
1996 - - 7 500 000
ID Numisquare 5313196670
Thông tin bổ sung
×