| Đơn vị phát hành | Estonia |
|---|---|
| Năm | 1928 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 25 Senti (0.25) |
| Tiền tệ | Old kroon (1928-1940) |
| Chất liệu | Nickel brass (70% Copper, 20% Zinc, 10% Nickel) |
| Trọng lượng | 8.50 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | Georg Vestenberg |
| Lưu hành đến | 15 October 1936 |
| Tài liệu tham khảo | KM#9 |
| Mô tả mặt trước | Three lions on shield facing left, surrounded by wreath (national coat of arms). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | TK |
| Mô tả mặt sau | Denomination above date, encircled by country name. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EESTI VABARIIK 25 SENTI -1928- (Translation: Republic of Estonia) |
| Cạnh | Reeded. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1928 - - 4 000 100 |
| ID Numisquare | 8282076510 |
| Ghi chú |