Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | National Bank of Ethiopia |
|---|---|
| Năm | 1977-2016 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | KM#46.3, Schön#53a |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse depicts two standing figures — a woman in traditional dress and a man in workers' overalls — shown facing forward with both arms raised triumphantly, each holding a tool aloft in a pose symbolizing labor and national progress. Behind them, industrial and agricultural motifs are visible in the background field. The large numerals '2' and '5' flank the figures to the left and right respectively, denoting the denomination. A curved Ge'ez legend reading 'ሃያ፡አምስት፡ሳንቲም' (Twenty-Five Santeem) arcs along the lower rim. The composition reflects the socialist-era iconography of the Derg period. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1969 (1977) FM - ፲፱፻፷፱ - Proof (If not magnetic, see KM46.) - 12,000 1996 (2004) - ፲፱፻፺፮ - 1997 (2005) - ፲፱፻፺፯ - 2000 (2008) - ፪ሺህ - 2004 (2012) - ፳፻፬ - 2008 (2016) - ፳፻፰ - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |