| Đơn vị phát hành | North Yemen |
|---|---|
| Năm | 1975 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 Rials (25 YER) |
| Tiền tệ | Rial (decimalized, 1974-1990) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 4.55 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#19, Schön#143 |
| Mô tả mặt trước | National arms within rounded square |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | الجمهورية العربية اليمنية ٢٥ ريالاً 1975 ١٣٩٥ 25 900 RIALS ni YEMEN ARAB REPUBLIC |
| Mô tả mặt sau | Oil derricks in field, rounded square surrounds |
| Chữ viết mặt sau | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt sau | التنقيب عن الزيت OIL EXPLORATION |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1395 (1975) ni - 1975 ١٣٩٥ - 1395 (1975) ni - 1975 ١٣٩٥ Mint Sets (KM#MS2) - 1395 (1975) ni - 1975 ١٣٩٥ Proof Sets Only (KM#PS6) - 3 500 |
| ID Numisquare | 8012878350 |
| Thông tin bổ sung |
|