| Đơn vị phát hành | Tunisia |
|---|---|
| Năm | 1891 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 25 Rial = 15 Francs |
| Tiền tệ | Rial (1567-1891) |
| Chất liệu | Gold (.900) |
| Trọng lượng | 4.92 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#212, Fr#10 |
| Mô tả mặt trước | Ruler in Arabic divides value within wreath |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | علي مدة 15 باي F (Translation: Ali Muddat Bey 15 F) |
| Mô tả mặt sau | Mint, date and value |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ضرب في تونس ١٣٠٨ ٢٥ (Translation: Struck in Tunis 1308 25) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1308 (1891) - ١٣٠٨ - |
| ID Numisquare | 6843774090 |
| Ghi chú |