Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

25 Øre - Margrethe II

Đơn vị phát hành Royal Danish Mint
Năm 1990-2008
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo KM#868, Schön#84
Mô tả mặt trước At center, the crowned royal cipher of Christian V (1646–1699) is depicted, featuring an ornate crown surmounting the intertwined monogram, which bisects the four-digit date into two numerals on either side of the central device. The national name DANMARK appears in raised letters along the lower rim, forming the peripheral legend. The design is restrained and heraldic in character, with the crown and cipher rendered in fine relief against a flat field.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Plain
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1990 LG♥JP - KM#868.1 - 109,084,000
1991 LG♥JP - KM#868.1 - 102,162,000
1992 LG♥JP - KM#868.1 - 6,293,000
1993 LG♥JP - KM#868.1 - 14,756,000
1994 LG♥JP - KM#868.1 - 35,750,000
1995 LG♥JP - KM#868.1 - 40,000,000
1996 LG♥JP - KM#868.1 (2+B) - 46,760,000
1997 LG♥JP - KM#868.1 (2+B) - 30,306,000
1998 LG♥JP - KM#868.1 (2+B) - 17,200,000
1999 LG♥JP - KM#868.1 - 18,748,000
2000 LG♥JP - KM#868.1 - 14,500,000
2001 LG♥JP - KM#868.1 - 10,530,000
2002 - KM#868.2 - 12,000,000
2003 - KM#868.2 - 17,590,000
2004 - KM#868.2 - 7,040,304
2004 - KM#868.2 Proof - 3,000
2005 - KM#868.2 - 19,039,000
2005 - KM#868.2 Proof - 2,650
2006 - KM#868.2 - 16,796,000
2006 - KM#868.2 Proof - 1,800
2007 - KM#868.2 - 20,592,000
2007 - KM#868.2 Proof - 1,400
2008 - KM#868.2 - 2,049,000
2008 - KM#868.2 Proof - 1,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH