| Đơn vị phát hành | Albania |
|---|---|
| Năm | 1968-1970 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 Lekë (25 ALL) |
| Tiền tệ | New lek (1965-date) |
| Chất liệu | Silver (.999) |
| Trọng lượng | 83.33 g |
| Đường kính | 60 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1 January 1992 |
| Tài liệu tham khảo | KM#52 |
| Mô tả mặt trước | Two sword dancers and musician, mountains in background. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SHQIPËRI ALBANIA (Translation: Republic of Albania) |
| Mô tả mặt sau | Albania arms with date and value below, flanked by four stars on each side. Hallmark at bottom right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 24 MAI 1944 1970 25 LEKË SHQIPËRI ALBANIA |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1968 - KM# 52.1; oval fineness countermark in various positions - 8 540 1969 - KM# 52.2; oval fineness countermark in various positions - 1 500 1970 - KM# 52.3; fineness in relief - 500 |
| ID Numisquare | 2444311680 |
| Ghi chú |