| Đơn vị phát hành | Haiti (1804-date) |
|---|---|
| Năm | 1971 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 25 Gourdes (25 HTG) |
| Tiền tệ | Third gourde (1872-date) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 117.60 g |
| Đường kính | 60 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#88 |
| Mô tả mặt trước | Airport motif |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIQUE D`HAITI AEROPORT INTERNATIONAL FRANÇOIS DUVALIER. VUE DE L`AEROGARE (Translation: Republic of Haiti François Duvalier International Airport View of an airplane) |
| Mô tả mặt sau | Coat of Arms |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | LIBERTE EGALITE FRATERNITE 925 IC 25 GOURDES 1970 (Translation: Liberty Equality Brotherhood) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1971 IC - Proof - 1 935 |
| ID Numisquare | 3081182080 |
| Ghi chú |