Danh mục
| Đơn vị phát hành | Bank of Guyana |
|---|---|
| Năm | 1967-1992 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | 1992 |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The national coat of arms of Guyana occupies the central field, featuring a shield divided into quarters bearing wavy lines representing the rivers, a Canje Pheasant (Hoatzin) in base, and a Victoria Regia lily pad above. The shield is surmounted by an Amerindian headdress as crest, flanked by two jaguars rampant as supporters, each standing upon a stylized base. A ribbon scroll below bears the national motto in three segments across the field. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | ONE PEOPLE ONE NATION ONE DESTINY |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1967 - - 3,505,100 1967 - Proof - 5,100 1972 - - 1,000,000 1974 - - 4,000,000 1975 - - 1976 - - 1977 - - 4,000,000 1978 - - 2,006,000 1981 - - 1,000,000 1982 - - 1,500,000 1984 - - 1,000,000 1985 - - 2,000,000 1986 - - 4,000,000 1987 - - 3,000,000 1988 - - 4,000,000 1989 - - 1990 - - 1991 - - 1992 - - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |