| Đơn vị phát hành | Iran |
|---|---|
| Năm | 1975-1979 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 21/2 Pahlavī (2.5) |
| Tiền tệ | Pahlavi Gold Coins |
| Chất liệu | Gold (.900) (Copper and Silver .100) |
| Trọng lượng | 20.34 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 2 November 1979 |
| Tài liệu tham khảo | KM#1201, Fr#100 |
| Mô tả mặt trước | Mohammad Reza Shah Pahlavi Aryamehr the King of Iran Left Profile of Pahlavi II Coinage Date |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | محمّدرضا شاه پهلوی آریامهر شاهنشاه ایران ۱۳۵۴ |
| Mô tả mặt sau | Pahlavi Crown Lion and Sun (Iranian Coat of Arms in Pahlavi Era) Two and Half Pahlavi (legend) Oak and Olive leaves |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | دوُ و نیم پهلوی |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1354 (1975) - ۱۳۵۴ - 18 000 1355 (1976) - ۱۳۵۵ - 16 000 2536 (1977) - ۲۵۳۶ - 2537 (1978) - ۲۵۳۷ - 1358 (1979) - ۱۳۵۸ - |
| ID Numisquare | 1923178970 |
| Ghi chú |