| Đơn vị phát hành | People`s Democratic Republic of Yemen |
|---|---|
| Năm | 1973 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 21/2 Fils (0.0025 YDD) |
| Tiền tệ | Dinar (1967-1996) |
| Chất liệu | Aluminium (Aluminium 97%, Magnesium 3%) |
| Trọng lượng | 0.65 g |
| Đường kính | 17 mm |
| Độ dày | 1.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#3, Schön#6 |
| Mô tả mặt trước | Denomination and dates |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية اليمن الدمقراطية الشعبية ٢,٥ فلس ١٩٧٣ ١٣٩٣ (Translation: People`s Democratic Republic of Yemen 2.5 Fils 1973 1393) |
| Mô tả mặt sau | Cotton plant |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1393 (1973) - ١٣٩٣ - ١٩٧٣ - 20 000 000 |
| ID Numisquare | 9056962740 |
| Ghi chú |