| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: Da Quan Er Qian Large coin [worth] two thousand) |
| Mô tả mặt sau | Blank (uniface). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (222-280) - - |
| ID Numisquare | 2283786450 |
| Ghi chú |