| Đơn vị phát hành | São Tomé and Príncipe |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Non-circulating coin |
| Mệnh giá | 2000 Dobras (2000 STD) |
| Tiền tệ | First Dobra (1977-2017) |
| Chất liệu | Silver (.925) |
| Trọng lượng | 32.82 g |
| Đường kính | 38.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#107 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of São Tomé e Príncipe. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPÚBLICA DEMOCRÁTICA DE SAO TOMÉ E PRÍNCIPE 1999 |
| Mô tả mặt sau | Map of Europe with an embedded coin of 10 Finland penni (KM#65). |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | O ANO DO EURO 1 de Janeiro de 1999 2000 DOBRAS 1 EURO |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1999 - Proof - |
| ID Numisquare | 3052434270 |
| Thông tin bổ sung |
|