| Đơn vị phát hành | Mozambique |
|---|---|
| Năm | 1735 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 200 Réis |
| Tiền tệ | Real (hammered coinage, 1706-1750) |
| Chất liệu | Silver (.916) |
| Trọng lượng | 2.7 g |
| Đường kính | 18 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#4, Gomes#J5 04.01 |
| Mô tả mặt trước | Crowned shield with mint letters G-A at each side |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | G A |
| Mô tả mặt sau | Date round cross |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | IOAHN ____ ES V R P 17 35 (Translation: João V Rei de Portugal) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1735 G-A - - |
| ID Numisquare | 5036804450 |
| Ghi chú |