| Đơn vị phát hành | Yonezawa Domain |
|---|---|
| Năm | 1862 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 200 Mon |
| Tiền tệ | Mon (1862-1866) |
| Chất liệu | Lead |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Oval (With a square hole) |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#80, DHJ#6.38 |
| Mô tả mặt trước | Vertical characters (value) divided by hole, authority to the right Reads 生産局 Seisankyoku, 價二百 Ka-nihyaku |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước |
價 生 産 局 二 百 (Translation: Value Production Bureau 200) |
| Mô tả mặt sau | Four vertical charaters at the right of the hole, indicates coin`s weight in Japanese unit Reads 三十四匁 Sanjūyon-monme |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau |
三 十 四 匁 (Translation: 34 Monme) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1862) - - |
| ID Numisquare | 5130965040 |
| Thông tin bổ sung |
|