| Đơn vị phát hành | Kazakhstan |
|---|---|
| Năm | 1993 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Tenge |
| Tiền tệ | Tenge (1993-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 10.9 g |
| Đường kính | 31.1 mm |
| Độ dày | 2.1 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#11 |
| Mô tả mặt trước | National Coat of Arms, denomination below |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt trước | •••ҚАЗАҚСТАН • 20 ТЕҢГЕ • ҰЛЛТЫҚ БАНКІ••• ҚҰБ (Translation: National Bank of Kazakhstan 20 Tenge) |
| Mô tả mặt sau | Turbaned head 1/4 right within circle, date below |
| Chữ viết mặt sau | Cyrillic |
| Chữ khắc mặt sau | • ҚАЗАҚСТАН • РЕСПУБЛИКАСЫ • 1993 (Translation: Republic of Kazakhstan) |
| Cạnh | Segmented reeding |
| Xưởng đúc | (ҚҰБ) Kazakhstan Mint (Қазақстан теңге сарайы), Ust-Kamenogorsk, Kazakhstan (1992-date) |
| Số lượng đúc | 1993 ҚҰБ - Ust-Kamenogorsk Mint - |
| ID Numisquare | 9348091760 |
| Ghi chú |