| Đơn vị phát hành | Kenya |
|---|---|
| Năm | 2005-2009 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Shillings |
| Tiền tệ | Shilling (1966-date) |
| Chất liệu | Bimetallic: aluminium bronze centre in copper-nickel ring (non-magnetic) |
| Trọng lượng | 9 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | 2.4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#36.1 |
| Mô tả mặt trước | Coat of arms of Kenya, legend on the outer ring. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLIC OF KENYA 20 HARAMBEE • TWENTY SHILLINGS 2005 • (Translation: All pull together.) |
| Mô tả mặt sau | Bust of Mzee Jomo Kenyatta facing left. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | THE FIRST PRESIDENT OF KENYA • MZEE JOMO KENYATTA • |
| Cạnh | Segmented reeding |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 2005 - - 2009 - - |
| ID Numisquare | 3740587540 |
| Ghi chú |