Danh mục
| Đơn vị phát hành | Egypt |
|---|---|
| Năm | 1916-1917 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Piastres (0.20 EGP) |
| Tiền tệ | Pound (1916-date) |
| Chất liệu | Silver (.833) |
| Trọng lượng | 28 g |
| Đường kính | 39.9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#321 |
| Mô tả mặt trước | Sultan Hussein Kamil legend with accession date NOTE: All obverses with date digits ١٣٣٥ |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
السلطان حسين كامل ١٣٣٣ (Translation: Sultan Hussein Kamil 1333) |
| Mô tả mặt sau | Value and inscription within wreath, year below |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
السلطانة المصرية 20 PIASTRES ٢٠ قرشا 1917 ١٣٣٥ (Translation: Egyptian Sultanate 1335) |
| Cạnh | Reeded |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1335 (1916) - 1916 ١٣٣٥ - 1 500 000 1335 (1917) - 1917 ١٣٣٥ - 840 000 1335 (1917) - 1917 ١٣٣٥; Proof - |
| ID Numisquare | 7405756660 |
| Thông tin bổ sung |
|