| Đơn vị phát hành | Eyalet of Egypt (Egypt) |
|---|---|
| Năm | 1800-1801 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 20 Para (0.5) |
| Tiền tệ | Piastre (1688-1834) |
| Chất liệu | Billon |
| Trọng lượng | 6.5 g |
| Đường kính | 28.9 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#148 , MHC#16 |
| Mô tả mặt trước | Toughra for the Ottoman Sultan Selim III |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic (tughra) |
| Chữ khắc mặt trước | سليم خان بن مصطفى مظفر دائماً (Translation: Selim Khan Son of Mustafa Always Victorious) |
| Mô tả mặt sau | Regnal and Accession Years |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ١٣ ضرب فى مصر سنة ١٢٠٣ (Translation: 13 Struck in Egypt Year 1203) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1215 (1800) - Year 13 - 1216 (1801) - Year 14 - |
| ID Numisquare | 4890544920 |
| Ghi chú |