Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Guadeloupe |
|---|---|
| Năm | 1803 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Applied countermark consisting of the numeral '20' accompanied by a small horse's head punch, struck onto the obverse field of a counterfeit Brazilian 6,400 Reis host coin. The countermark authenticates and revalues the host piece for circulation in Guadeloupe. Depending on the host coin type, the underlying design corresponds either to KM#172.2 (type 4.1, host years 1751–1777) or KM#199.2 (type 4.2, host years 1777–1786). The countermark is applied in the field, partially overlapping the original host coin's design elements. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse retains the residual design of the original host coin, which serves as the primary means of distinguishing between the two subtypes: KM#4.1, bearing the reverse of the counterfeit Brazilian 6,400 Reis of 1751–1777 (KM#172.2), and KM#4.2, bearing the reverse of the counterfeit 6,400 Reis of 1777–1786 (KM#199.2). The original Portuguese colonial arms or royal portrait reverse design remains visible, though potentially worn or partially obscured. The subtype classification relies on identification of the host coin's reverse type. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | ND (1803) - KM#4.1 Host years 1751-1777. - ND (1803) - KM#4.2 Host years 1777-1786 - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |