Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

20 Fen - Guangxu Uncircled dragon

Đơn vị phát hành Kiangnan Province Mint
Năm 1898-1900
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng Đăng nhập để xem chi tiết
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Round
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt trước Chinese, Manchu
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau The reverse displays a coiled Chinese Imperial dragon rendered in high relief at the center of the field, shown without a surrounding circle — the so-called 'uncircled dragon' type characteristic of the earliest Kiangnan Province issues. The dragon faces right with its head turned forward, clutching a flaming pearl beneath its body, with detailed scaled body, antlered head, and clawed feet clearly defined. Encircling the dragon is a raised Latin legend reading 'KIANG NAN PROVINCE' along the upper arc and '1 MACE AND 4.4 CANDAREENS' along the lower arc, separated by six-pointed star ornaments at each side. The entire design is enclosed within a uniform beaded border. The style reflects the transitional machine-struck coinage introduced at the Nanking Mint in the late Guangxu reign.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 35 (1898) - Y#143a: 戌戊 (large English legend) -
35 (1898) - Y#143a.1: 戌戊 (small English legend) -
36 (1899) - Y#143a.2: 亥己 - 11,096,000
37 (1900) - Y#142a.4: 子庚 - 5,796,000
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH