Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Monnaie de Paris |
|---|---|
| Năm | 2001-2004 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 20 Euro Cents |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The reverse displays the common European design for the 20 euro cent denomination, engraved by Luc Luycx. A large numeral '20' dominates the right portion of the field, with the inscription 'EURO CENT' beneath. To the left, a relief map of the European Union as constituted at the time of issue is shown against a background of horizontal lines representing the globe, with six rays extending from the map. Twelve five-pointed stars border the upper left portion of the design. The engraver's initials 'LL' appear to the lower right of the numeral. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2001 - - 366,400 2001 - BU set - 20,000 2001 - Proof - 3,500 2002 - - 336,000 2002 - BU set - 40,000 2003 - - 100,000 2004 - Proof - 14,999 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |