Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Central Bank of Cyprus |
|---|---|
| Năm | 2008-2023 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | 5.74 g |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek, Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Mint of Finland (Suomen Rahapaja), Vantaa, Finland (1988-date) National Mint of the Bank of Greece (Νομισματοκοπείο - ΙΕΤΑ), Athens, Greece (1972-date) |
| Số lượng đúc | 2008 - - 64,930,000 2008 - BU set, mint of Finland - 70,000 2009 - - 985,000 2009 - BU set, mint of Finland - 15,000 2010 - - 200,000 2011 - - 190,000 2011 - BU set, mint Bank of Greece - 10,000 2012 - - 1,000,000 2012 - BU set, mint Bank of Greece - 12,000 2013 - - 90,000 2013 - BU set, mint Bank of Greece - 10,000 2014 - - 100,000 2014 - BU set, mint Bank of Greece - 7,000 2015 - - 100,000 2015 - BU set, mint Bank of Greece - 7,000 2016 - - 100,000 2016 - BU set, mint Bank of Greece - 7,000 2017 - - 95,000 2017 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2018 - - 95,000 2018 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2019 - - 6,095,000 2019 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2020 - - 4,295,000 2020 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2021 - - 4,800,000 2021 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2022 - - 5,165,000 2022 - BU set, mint Bank of Greece - 5,000 2023 - - 245,000 2023 - BU - 5,000 2024 - BU - |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |