Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Greece |
|---|---|
| Năm | 2002-2006 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | 20 Euro Cents |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | 20 LL EURO CENT |
| Cạnh | Smooth with seven indentations (`Spanish flower`) |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 2002 - - 209,000,000 2002 - BU set - 54,945 2002 - BU set (Dutch Mint - Set; error strike: inscription with 2 instead of 3 lines at top left) - 5,000 2002 E - `E` mark in Star - 120,000,000 2003 - - 800,000 2003 - BU set - 99,300 2004 - - 500,000 2004 - BU set - 30,000 2005 - - 1,000,000 2005 - BU set - 50,000 2006 - - 1,000,000 2006 - BU set - 50,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |