Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Casa de Moneda de la Nación Argentina |
|---|---|
| Năm | 1942-1950 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Peso moneda nacional (1881-1969) |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field dominated by the large bold numeral '20' rendered in outlined relief, flanked on the left by a detailed ear of wheat and on the right by the head of a merino sheep in profile, both symbolising Argentina's agricultural wealth. A horizontal rule below the central numeral separates it from the denomination legend 'CENTAVOS' inscribed along the lower arc. The circular legend 'REPUBLICA ARGENTINA' runs along the upper periphery in raised Latin capitals. The overall design is clean and modernist, reflecting the Art Deco aesthetic prevalent in mid-20th-century Argentine coinage. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1942 - CJ# 196.1 Date large - nine closed - 10,254,605 1942 - CJ# 196.2 Small Date - Nine Open - 1943 - CJ# 197 - 13,775,437 1944 - CJ# 198 - 12,225,000 1945 - CJ# 199 - 13,340,000 1946 - CJ# 200 - 14,625,005 1947 - CJ# 201 - 23,164,000 1948 - CJ# 202 - 32,245,000 1949 - CJ# 203 - 67,115,000 1950 - CJ# 204 - 40,071,355 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |