| Đơn vị phát hành | Frentrum |
|---|---|
| Năm | 260 BC - 240 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 6.79 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#621, Campana#1, BMC Gr/It#p.69, Laffaille#6, SNG ANS 1#129 |
| Mô tả mặt trước | Mercury wearing winged petasos facing left with legend in front. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | BDENTDEY (Translation: Frentrum) |
| Mô tả mặt sau | Pegasus above podium running left with legend below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | BDENTDEY (Translation: Frentrum) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (260 BC - 240 BC) - - |
| ID Numisquare | 7176009820 |
| Ghi chú |