| Mô tả mặt trước | Minerva wearing Corinthian helmet facing right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Thunderbolt with Latin legend above. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | LADINEI (Translation: Larinum) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (250 BC - 225 BC) - - |
| ID Numisquare | 5530604700 |
| Ghi chú |