Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

2 Skilling - Christian III Aarhus

Đơn vị phát hành Kingdom of Denmark
Năm 1536
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng 1.75 g
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Armored half-length facing figure of King Christian III occupying the central field, depicted in three-quarter view wearing elaborately detailed plate armor with richly rendered pauldrons, gorget, and gauntlets. The king holds a scepter in his right hand and an orb in his left, both rendered with fine if somewhat crude hammered detail characteristic of mid-16th-century Danish minting. The royal visage, bearded and bare-headed, is shown emerging from the upper portion of the armored torso. A beaded inner circle frames the central design, with the Latin legend running along the outer periphery between the inner beaded border and the coin's irregular edge.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc 1536 - `CRISTIɅNI` and `DɅCIE:ET:NO` on obverse, `ɅRHVSIENSI` on reverse -
1536 - `CRISTIɅNI` and `DɅCIE:ET:NO` on obverse, `ɅRHVSIENSIS` on reverse -
1536 - `CRISTIɅNI` and `DɅCIE:ET:NOR` on obverse, `ɅRHVSIENSIS` on reverse -
1536 - `CRISTIɅNI` and `DɅNIE:ET:N` on obverse, `ɅRHVSIENSIS` on reverse -
1536 - `CRISTIɅNI` and `DɅNIE:ET:NO` on obverse, `ɅRHVSIENSI` on reverse -
1536 - `CRISTIɅNVS` and `DɅCIE:ET:N` on obverse, `ɅRHVSIENSI` on reverse -
1536 - `CRISTIɅNVS` and `DɅCIE:ET:N` on obverse, `ɅRHVSIENSIS` on reverse -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH