| Đơn vị phát hành | Zambia |
|---|---|
| Năm | 1964 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Shillings (1/10) |
| Tiền tệ | Pound (1964-1968) |
| Chất liệu | Nickel brass (60% Copper, 20% Nickel, 20% Zinc) |
| Trọng lượng | 11.31 g |
| Đường kính | 28.5 mm |
| Độ dày | 2.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | 1968 |
| Tài liệu tham khảo | KM#3, Schön#3 |
| Mô tả mặt trước | Date split by national emblem of Zambia. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | 19 64 ZAMBIA |
| Mô tả mặt sau | Bohor Reedbuck, value below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 2S TWO SHILLINGS |
| Cạnh | Six reeded segments. |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1964 - - 7 000 000 1964 - Proof - 5 000 |
| ID Numisquare | 4770354310 |
| Ghi chú |