Danh mục
| Đơn vị phát hành | Sri Lanka (1972-date) |
|---|---|
| Năm | 1976 |
| Loại | Commemorative circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Rupees |
| Tiền tệ | Rupee (1972-date) |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 13.5 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2.5 mm |
| Hình dạng | Equilateral curve heptagon (7-sided) |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#142 |
| Mô tả mặt trước | Denomination |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin, Sinhala, Tamil |
| Chữ khắc mặt trước |
இலங்கை ශ්රී ලංකා SRI LANKA 2 රුපියල් දෙකයි இரண்டு ரூபாய் TWO RUPEES (Translation: Sri Lanka Sri Lanka Sri Lanka 2 Two Rupees Two Rupees Two Rupees) |
| Mô tả mặt sau | Conference Building in Colombo |
| Chữ viết mặt sau | Latin, Sinhala, Tamil |
| Chữ khắc mặt sau |
නොබැදුනු ජාතින්ගෙ සම්මෙලනය கூட்டுச்சேரா நாடுகளின் மகாநாடு NON-ALIGNED NATIONS CONFERENCE 1976 (Translation: Non-Aligned Nations Conference Non-Aligned Nations Conference Non-Aligned Nations Conference 1976) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1976 - - 2 000 000 1976 - Proof - 500 |
| ID Numisquare | 6469463500 |
| Thông tin bổ sung |
|