| Đơn vị phát hành | Ecuador |
|---|---|
| Năm | 1831 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Reales |
| Tiền tệ | Real (1822-1871) |
| Chất liệu | Silver (.666) |
| Trọng lượng | 6.7 g |
| Đường kính | 24 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Countermarked |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#8 |
| Mô tả mặt trước | Crowned head to left, MDQ countermark. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | REPUBLICA DE COLOMBIA MDQ |
| Mô tả mặt sau | Pomegranate between face value, date below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | CUNDINAMARCA Ba JF 2 R |
| Cạnh | Chained |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (1831) - 1820 Ba JF - ND (1831) - 1820 JF - ND (1831) - 1821 Ba JF - ND (1831) - 1821 JF - ND (1831) - 1823 JF - |
| ID Numisquare | 4425207040 |
| Ghi chú |