2 Qirsh / 10 Halalāt - Fayṣal

Đơn vị phát hành Saudi Arabia (1932-date)
Năm 1972
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Halalas (0.10 SAR)
Tiền tệ Riyal (1960-date)
Chất liệu Copper-nickel (75% Copper, 25% Nickel)
Trọng lượng 4 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 1.58 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#46, Schön#32
Mô tả mặt trước Crossed swords and palm tree at center, legend above and below
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước فيصل بن عبد العزيز آل سعود ملك المملكة العربية السعودية
(Translation: Faisal bin `Abd Al-`Aziz Al Saud King of the Kingdom of Saudi Arabia)
Mô tả mặt sau Value Date
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau عشر هللات قرشان 10 ١٠ ١٣٩٢هـ
(Translation: Ten Halalah Two Qirsh 10 10 1392)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1392 (1972) - ١٣٩٢ - 55 000 000
ID Numisquare 4867843400
Ghi chú
×