2 Qirsh / 10 Halalāt - Fahd

Đơn vị phát hành Saudi Arabia (1932-date)
Năm 1988-2002
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 10 Halalas
Tiền tệ Riyal (1960-date)
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 4 g
Đường kính 21 mm
Độ dày 1.5 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo KM#62, Schön#44
Mô tả mặt trước National emblem at the center, lettering around
Chữ viết mặt trước Arabic
Chữ khắc mặt trước الملك فهد بن عبد العزيز آل سعود خادم الحرمين الشريفين
(Translation: King Fahd bin `Abd al-`Aziz Al Sa`ud Custodian of the Two Holy Mosques)
Mô tả mặt sau Denomination
Chữ viết mặt sau Arabic
Chữ khắc mặt sau خمس هللات قرشان 10 ١٠ ١٤٠٨
(Translation: Ten Halalah Two Qirsh 10 10 1408)
Cạnh Reeded
Xưởng đúc
Số lượng đúc 1408 (1988) - ١٤٠٨ - 100 000 000
1408 (1988) - ١٤٠٨ Mint Sets (KM#MS1) -
1408 (1988) - ١٤٠٨ Proof Sets only (KM#PS1) - 5 000
1423 (2002) - ١٤٢٣ -
ID Numisquare 9057710270
Ghi chú
×