Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Bank of Israel |
|---|---|
| Năm | 2022 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | 2.3 mm |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Central field features a stylized composition of the Seven Species (Shivat HaMinim) of the Land of Israel: two cornucopia-like vases issuing wheat sheaves flank a central pomegranate on a stem, with clusters of grapes on either side. The State Emblem of Israel — a menorah flanked by olive branches — appears at the top of the field. The design is framed by a dotted inner border running around the full circumference of the coin. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The large numeral '2' dominates the central field, below which the denomination is inscribed in Hebrew in two lines. The country name 'ISRAEL' appears at the top of the peripheral legend in Latin script, flanked by the Hebrew 'ישראל' to the right and the Arabic 'إسرائيل' to the left, all separated by dots. Along the lower periphery, the denomination legend reads 'NEW SHEKELS' in Latin and 'شيكلان جديدان' in Arabic, while the Hebrew year in Jewish calendar notation appears on the right side of the border. A dotted inner border frames the entire reverse field. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | ישראל · ISRAEL · إسرائيل · שקלים חדשים 2 NEW SHEKELS · شيكلان جديدان · התשפ"ב |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |