| Đơn vị phát hành | Korea (1392-1945) |
|---|---|
| Năm | 1742 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Mun (0.002) |
| Tiền tệ | Mun (1392-1892) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 7.72 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 1.2 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#909 |
| Mô tả mặt trước | - Top to bottom: 常平 (Sang pyong) - Right to left: 通寶 (Tong bo) |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước |
常 寶 通 平 (Translation: 常 (Sang): Always 平 (pyong): Constant 通 (Tong): Circulation 寶 (Bo): Treasure) |
| Mô tả mặt sau | - Top to right: 京 (Kyong Su) - Left: 二 (I) |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau |
京 二 水 (Translation: 京 水(Kyong Su): Kyonggi Naval Station 二 (I): Value of 2 mun) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc |
京水 Kyonggi Naval Station (京畿水營(Kyonggi Suyong)), modern-day Suwon, South Korea (1742-1752) |
| Số lượng đúc |
ND (1742) 京水 - - |
| ID Numisquare | 2794701490 |
| Thông tin bổ sung |
|