Xem hình ảnh đầy đủ — đăng ký miễn phí
Tiếp tục với Google — miễn phí hoặc đăng ký bằng email

Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!

2 Mun Chin

Đơn vị phát hành Korea
Năm 1695-1742
Loại Đăng nhập để xem chi tiết
Mệnh giá Đăng nhập để xem chi tiết
Tiền tệ Đăng nhập để xem chi tiết
Chất liệu Đăng nhập để xem chi tiết
Trọng lượng 5.15 g
Đường kính Đăng nhập để xem chi tiết
Độ dày Đăng nhập để xem chi tiết
Hình dạng Đăng nhập để xem chi tiết
Kỹ thuật Đăng nhập để xem chi tiết
Hướng Đăng nhập để xem chi tiết
Nghệ nhân khắc Đăng nhập để xem chi tiết
Lưu hành đến Đăng nhập để xem chi tiết
Tài liệu tham khảo Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt trước Central square hole surrounded by four Chinese characters arranged in cruciform fashion within the field. Reading clockwise from top: 常 (Sang) at top, 通 (Tong) at right, 寶 (Bo) at bottom, and 平 (Pyong) at left, forming the inscription 常平通寶 (Sangpyong Tongbo), identifying the coin as currency of the Sangpyeong Department of the Joseon Dynasty. The characters are rendered in standard script (kaishu) style, cleanly cast with plain inner and outer rims framing the field.
Chữ viết mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt trước Đăng nhập để xem chi tiết
Mô tả mặt sau Central square hole flanked by mint and series markings in the field. The character 賑 (Chin), denoting the Seoul Charity Office (Jinsacheongguk), appears at the top of the square hole, while the numeral 二 (two, indicating Series 2) is positioned at the bottom. The reverse field is otherwise plain, with simple inner and outer rims consistent with standard Joseon cast coinage practice.
Chữ viết mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Chữ khắc mặt sau Đăng nhập để xem chi tiết
Cạnh Đăng nhập để xem chi tiết
Xưởng đúc Đăng nhập để xem chi tiết
Số lượng đúc ND (1695-1742) 賑 - 一 (Series 1) -
ND (1695-1742) 賑 - 七 (Series 7) -
ND (1695-1742) 賑 - 三 (Series 3) -
ND (1695-1742) 賑 - 九 (Series 9) -
ND (1695-1742) 賑 - 二 (Series 2) -
ND (1695-1742) 賑 - 五 (Series 5) -
ND (1695-1742) 賑 - 八 (Series 8) -
ND (1695-1742) 賑 - 六 (Series 6) -
ND (1695-1742) 賑 - 十 (Series 10) -
ND (1695-1742) 賑 - 四 (Series 4) -
Thông tin bổ sung Đăng nhập để xem chi tiết

BẠN CŨNG CÓ THỂ THÍCH