Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Hungarian Mint, Budapest |
|---|---|
| Năm | 1950-1989 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | The obverse features a central round perforation encircled by a raised concentric ring, itself enclosed within an open wreath of olive branches with finely detailed leaves extending from lower left to lower right. The circular legend MAGYAR NÉPKÖZTÁRSASÁG (Hungarian People's Republic) runs along the outer rim, interrupted at the base by the date of issue. The design is rendered in a plain, austere socialist style with no figurative imagery, the wreath and lettering providing the sole decorative elements in the flat field. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | 1950 BP. - - 24,990,000 1952 BP. - - 5,600,000 1953 BP. - - 9,400,000 1954 BP. - - 10,000,000 1955 BP. - - 6,029,000 1956 BP. - - 4,000,000 1957 BP. - - 5,000,000 1960 BP. - - 3,000,000 1961 BP. - - 2,000,000 1962 BP. - - 3,000,000 1963 BP. - - 2,082,000 1965 BP. - - 540,000 1971 BP. - - 1,041,000 1971 BP. - In sets - 1972 BP. - - 1,000,000 1972 BP. - In sets - 1973 BP. - - 2,820,000 1973 BP. - In sets - 1974 BP. - In sets - 50,000 1975 BP. - In sets - 50,000 1976 BP. - In sets - 50,000 1977 BP. - In sets - 60,000 1978 BP. - In sets - 50,000 1979 BP. - In sets - 30,000 1980 BP. - In sets - 30,000 1981 BP. - In sets - 30,000 1982 BP. - In sets - 30,000 1983 BP. - In sets - 30,000 1984 BP. - In sets - 30,000 1985 BP. - In sets - 30,000 1986 BP. - In sets - 30,000 1987 BP. - In sets - 30,000 1988 BP. - In sets - 30,000 1989 BP. - In sets - 30,000 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |