Danh mục
Tại sao phải đăng ký? Chỉ để ngăn bot xâm nhập danh mục của chúng tôi. Email của bạn được bảo mật — chúng tôi sẽ không bao giờ chia sẻ hoặc gửi bất cứ điều gì mà không có sự đồng ý của bạn. Chúng tôi đảm bảo điều đó!
| Đơn vị phát hành | Luxembourg |
|---|---|
| Năm | 2023 |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mệnh giá | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tiền tệ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Nghệ nhân khắc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Lưu hành đến | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt sau | The standard reverse design for the 2 Euro denomination, designed by Luc Luycx, features a geographical relief map of Western Europe spanning both the inner core and the right portion of the outer ring. The bold numeral '2' is positioned in the open field representing the eastern Atlantic Ocean, with the inscription 'EURO' to its right superimposed over the map. Six vertical lines traverse the inner core, visually linking the upper and lower segments. Twelve stars of the European Union are arranged on the outer ring, six above and six below the map, with the mint mark 'LL' (Luc Luycx's initials) incorporated into the design. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Kremnica Mint, Kremnica, Slovakia (1328-date) Monnaie de Paris, Paris (and Pessac starting 1973), France (864-date) Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | 2023 - BU (Dutch mint) - 7,500 2023 - Paris mint - 120,000 2023 - Proof (Kremnica Mint) - 3,500 |
| Thông tin bổ sung | Đăng nhập để xem chi tiết |