| Đơn vị phát hành | Travancore, Kingdom of |
|---|---|
| Năm | 1815-1821 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Cash (1⁄224) |
| Tiền tệ | Rupee (1729-1947) |
| Chất liệu | Copper |
| Trọng lượng | 1.12 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | KM#10 |
| Mô tả mặt trước | Trident with date below (Malayalam calendar) 991. The Malayalam calendar was started in 825 AD, making the date on this coin 991+825 = 1816 AD |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước |
௯௰௧௵ (Translation: 991 (Malayalam era date, in Tamil script)) |
| Mô tả mặt sau | Hooded serpent flanked by lotus blooms, lettering `Kasu 2` (Cash 2) below |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau |
காசு ௨ (Translation: Cash 2) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
991 (1815) - Malayalam Era 991 - 997 (1821) - Malayalam Era 997 - |
| ID Numisquare | 3276520110 |
| Thông tin bổ sung |
|