| Đơn vị phát hành | Empire of China |
|---|---|
| Năm | 1225-1227 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 2 Cash |
| Tiền tệ | Cash (621-1912) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 8.42 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | 2.3 mm |
| Hình dạng | Round with a square hole |
| Kỹ thuật | Cast |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Hartill#17.687, FD#1459, Schjoth#961 |
| Mô tả mặt trước | Four Chinese ideograms read clockwise (in Regular script). |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt trước | 大 寶 宋 元 (Translation: Da Song Yuan Bao Great Song / Original currency) |
| Mô tả mặt sau | One Chinese ideogram below. |
| Chữ viết mặt sau | Chinese (traditional, regular script) |
| Chữ khắc mặt sau | 三 (Translation: San Year 3) |
| Cạnh | Smooth. |
| Xưởng đúc | Guangji Mint (广积监), Shizhou,modern-day Yichang, Hubei, China (circa 1096) Shenquan Mint (神泉监), Muzhou,modern-day Jiande, Zhejiang, China (1074-1161; 1196-?) Yongping Mint (永平监), Raozhou,modern-day Boyang, Jiangxi, China (circa 977-1157) |
| Số lượng đúc | 1 (1225) - Hartill#17.687: Year 元 (Yuan) - 2 (1226) - Hartill#17.688: Year 二 (Er) - 3 (1227) - Hartill#17.689: Year 三 (San) - |
| ID Numisquare | 5245212290 |
| Ghi chú |