| Mô tả mặt trước | Female head with stephane right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Oxen ploughing right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
ASSORV (Translation: Assorus) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (50 BC - 27 BC) - - |
| ID Numisquare | 7779193350 |
| Thông tin bổ sung |
|