Æ18

Đơn vị phát hành Termessos
Năm 71 BC - 36 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.4 g
Đường kính 18 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#2107
Mô tả mặt trước Head of Zeus, right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of horse, left
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau `Grec letter` TEP
(Translation: Termessos)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (71 BC - 70 BC) A - Dated CY 1 -
ND (71 BC - 36 BC) - -
ND (70 BC - 69 BC) B - Dated CY 2 -
ND (69 BC - 68 BC) Γ - Dated CY 3 -
ND (68 BC - 67 BC) Δ - -
ND (67 BC - 66 BC) E - Dated CY 5 -
ND (44 BC - 43 BC) KH - Dated CY 28 -
ND (42 BC - 41 BC) Λ - Dated CY 30 -
ND (40 BC - 39 BC) ΛB - Dated CY 32 -
ID Numisquare 4957571070
Ghi chú
×