Æ16 ΠΟΥΠΙΟϹ

Đơn vị phát hành Cyrenaica (Cyrenaica and Crete)
Năm 34 BC - 31 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Denarius (49 BC to AD 215)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 3.07 g
Đường kính 16 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Medal alignment ↑↑
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo I#923
Mô tả mặt trước Head of Libya right.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước L
(Translation: Libya)
Mô tả mặt sau Coiled serpent with head erect.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΠΟΥΠΙΟϹ
(Translation: Pupius)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (34 BC - 31 BC) - -
ID Numisquare 6474453310
Thông tin bổ sung
×